septillion

/sep'tiljən/
Học thuật
Thân thiện
septillion

Un enfant écrit le nombre septillion sur son cahier d'exercices.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mười lũy thừa 42: Trong hệ thống số học hiện đại (hệ thống đo lường ngắn), "septillion" là một danh từ chỉ số lượng, tương đương với số 1 theo sau là 42 số 0 (10^42).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un septillion est un nombre extrêmement grand. (Một septillionmột con số cực kỳ lớn.)
    • La masse de la Voie lactée est estimée à plusieurs septillions de kilogrammes. (Khối lượng của Dải Ngân Hà được ước tính vào khoảng vài septillion kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong toán học khoa học: Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, thiên văn học hoặc toán học để biểu thị các đại lượng vô cùng lớn, vượt xa phạm vi đếm thông thường.
    • Les calculs cosmologiques impliquent parfois des nombres de l'ordre du septillion. (Các tính toán vũ trụ học đôi khi liên quan đến những con số cỡ septillion.)
Biến thể từ gần giống
  • Septillionième (adj, n): Phần một septillion (1/10^42); thứ tự septillion.
    • Une septillionième de seconde est une durée inimaginablement courte. (Một phần septillion của giâymột khoảng thời gian ngắn không tưởng.)
Lưu ý về hệ thống số
  • Hệ thống dài ngắn: Định nghĩa trên (10^42) áp dụng cho hệ thống đo lường ngắn (échelle courte), được sử dụng phổ biến tại Hoa Kỳ, Việt Nam trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học tiếng Anh tiếng Pháp hiện đại. Trong hệ thống dài (échelle longue), ít phổ biến hơn, "septillion" có thể chỉ số 10^24.
septillion

Un enfant écrit le nombre septillion sur son cahier d'exercices.

danh từ giống đực
  1. (toán) mười lũy thừa 42