septimal

/'septiməl/
Học thuật
Thân thiện
septimal

A composer writes a septimal musical scale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về số bảy, liên quan đến số bảy: "septimal" một tính từ mô tả đặc điểm liên hệ trực tiếp đến con số bảy. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh toán học, lý thuyết âm nhạc, hoặc các hệ thống phân loại dựa trên bảy phần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The composer explored septimal harmonies in his latest work. (Nhà soạn nhạc đã khám phá các hòa âm dựa trên số bảy trong tác phẩm mới nhất của ông.)
    • This is a septimal classification system, dividing the data into seven categories. (Đây một hệ thống phân loại theo số bảy, chia dữ liệu thành bảy hạng mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Septimal interval" (quãng bảy): Trong lý thuyết âm nhạc, đặc biệt âm nhạc vi phân (microtonal), đây những quãng được xác định bằng tỷ lệ liên quan đến số bảy, thay vì các tỷ lệ 3 hoặc 5 truyền thống.

    • The piece features a distinctive septimal interval that gives it an unusual sound. (Tác phẩm một quãng bảy đặc biệt tạo nên âm sắc khác thường.)
  • "Septimal comma" (dấu phẩy bảy): Một khái niệm trong điều hòa âm nhạc, chỉ sự chênh lệch nhỏ giữa các nốt nhạc khi điều chỉnh dựa trên tỷ lệ 7.

    • Tuning this instrument requires an understanding of the septimal comma. (Việc lên dây cho nhạc cụ này đòi hỏi phải hiểu về dấu phẩy bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Septenary (tính từ): Thuộc về nhóm bảy, chu kỳ bảy.

    • Many ancient cultures had a septenary view of the week. (Nhiều nền văn hóa cổ đại quan niệm về tuần dựa trên số bảy.)
  • Heptadic (tính từ): tính chất bảy, được cấu thành từ bảy phần. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành với "septimal").

    • The heptadic structure of the poem is deliberate. (Cấu trúc bảy phần của bài thơ chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
  • Heptadic: (thuộc) số bảy, bảy phần.
  • Sevenfold: gấp bảy lần, bao gồm bảy phần. (Từ này nhấn mạnh số lượng hoặc bội số hơn thuộc tính trừu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "septimal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "septimal")

septimal

A composer writes a septimal musical scale.

tính từ
  1. (thuộc) số bảy