septuagenarian
/,septjuədʤi'neəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người trong độ tuổi từ 70 đến 79: Một người có tuổi đời từ bảy mươi đến bảy mươi chín tuổi.
Tính từ:
- Thuộc về độ tuổi từ 70 đến 79: Miêu tả một người hoặc đặc điểm liên quan đến nhóm tuổi từ bảy mươi đến bảy mươi chín.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The retirement community is home to many septuagenarians. (Khu cộng đồng hưu trí là nơi sinh sống của nhiều người trong độ tuổi thất thập.)
- My grandmother is a lively septuagenarian who still loves to travel. (Bà tôi là một người phụ nữ thất thập tuổi năng động, bà vẫn rất thích đi du lịch.)
Tính từ:
- He is part of a septuagenarian running club. (Anh ấy là thành viên của một câu lạc bộ chạy bộ dành cho người ở độ tuổi thất thập.)
- The study focused on septuagenarian health trends. (Nghiên cứu tập trung vào các xu hướng sức khỏe của nhóm người ở độ tuổi thất thập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The septuagenarian vote": Chỉ nhóm cử tri ở độ tuổi từ 70 đến 79, thường được phân tích trong các cuộc bầu cử.
- Politicians are paying more attention to the septuagenarian vote. (Các chính trị gia đang chú ý nhiều hơn đến lá phiếu của nhóm cử tri thất thập tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Septuagenarianism (danh từ, hiếm gặp): Trạng thái hoặc giai đoạn là một người trong độ tuổi từ 70 đến 79.
- Septuagenary (tính từ/danh từ, cổ): Một từ cũ hơn có nghĩa tương tự như "septuagenarian".
Từ đồng nghĩa
- In one's seventies: Ở độ tuổi bảy mươi (cụm từ thông dụng hơn).
- Elderly person (in their 70s): Người cao tuổi (ở độ tuổi 70).
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "septuāgēnārius", có nghĩa là "chứa bảy mươi".
- "Septuagenarian" là một từ trang trọng và chính xác, thường được dùng trong văn viết, báo cáo nhân khẩu học hoặc y học hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm từ "in their seventies" (ở độ tuổi bảy mươi).
tính từ
- thọ bảy mươi (từ 70 đến 79 tuổi)
danh từ
- người thọ bảy mươi