septuor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ bảy: Trong âm nhạc, "septuor" chỉ một nhóm hoặc một tác phẩm được viết cho bảy người biểu diễn hoặc bảy nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le compositeur a écrit un septuor pour cordes et vents. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản nhạc cho bộ bảy dành cho nhạc cụ dây và hơi.)
- Ce septuor de jazz est très célèbre. (Bộ bảy nhạc jazz này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Septuor à cordes": bộ bảy nhạc cụ dây.
- Ils forment un septuor à cordes remarquable. (Họ tạo thành một bộ bảy nhạc cụ dây đáng chú ý.)
"Septuor vocal": nhóm hợp xướng bảy người.
- Le septuor vocal a interprété une pièce de la Renaissance. (Nhóm hợp xướng bảy người đã trình bày một tác phẩm thời Phục Hưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Septette (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là bộ bảy trong âm nhạc.
- Septuoriste (danh từ): người chơi trong một bộ bảy.
Từ đồng nghĩa
- Groupe de sept musiciens: nhóm bảy nhạc công.
- Pièce pour sept exécutants: tác phẩm cho bảy người biểu diễn.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) bộ bảy