septupler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tăng gấp bảy lần: Hành động làm cho một số lượng, giá trị, hoặc mức độ trở nên lớn gấp bảy lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- La production de l'usine a septuplé en dix ans. (Sản lượng của nhà máy đã tăng gấp bảy lần trong mười năm.)
- Il espère septupler ses bénéfices d'ici l'année prochaine. (Anh ấy hy vọng sẽ tăng gấp bảy lần lợi nhuận của mình vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Septupler la mise": (Trong cờ bạc) tăng gấp bảy lần số tiền đặt cược.
- Le joueur téméraire a décidé de septupler la mise. (Người chơi liều lĩnh đã quyết định tăng gấp bảy lần số tiền đặt cược.)
Biến thể và từ liên quan
- Septuple (tính từ): gấp bảy, bao gồm bảy phần.
- Une somme septuple (một khoản tiền gấp bảy lần).
- Septuplé (danh từ): số đã được tăng gấp bảy lần.
- Le septuplé de dix est soixante-dix. (Số gấp bảy lần của mười là bảy mươi.)
Từ đồng nghĩa
- Multiplier par sept: nhân lên bảy lần.
động từ
- tăng gấp bảy
- Nombre qui a septuplésố đã tăng gấp bảy
- Septupler la misetăng gấp bảy số tiền đặt