sequacious
/si'kweiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bảo, dễ bị ảnh hưởng, không có chính kiến: Chỉ người dễ dàng chấp nhận và đi theo ý kiến, lý luận hoặc sự dẫn dắt của người khác một cách mù quáng mà không có sự phản biện hay suy nghĩ độc lập.
- Mạch lạc, liên kết chặt chẽ (về lập luận): Chỉ một lập luận hoặc suy nghĩ có trình tự logic rõ ràng, các phần liên kết với nhau một cách hợp lý và tuần tự.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "dễ bảo, không có chính kiến":
- The leader surrounded himself with sequacious followers who never questioned his decisions. (Vị lãnh đạo bao quanh mình bằng những kẻ theo đuôi dễ bảo, những người không bao giờ chất vấn quyết định của ông ta.)
- Her sequacious nature made her an easy target for propaganda. (Bản tính dễ bị ảnh hưởng của cô ấy khiến cô trở thành mục tiêu dễ dàng cho tuyên truyền.)
Nghĩa "mạch lạc, liên kết chặt chẽ":
- The philosopher's argument was praised for being sequacious and easy to follow. (Lập luận của nhà triết học được khen ngợi vì tính mạch lạc và dễ theo dõi.)
- A sequacious narrative is essential for a good academic paper. (Một trình tự kể chuyện mạch lạc là điều cần thiết cho một bài báo học thuật tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sequacious reasoning": Lý luận mạch lạc, có trình tự.
- The judge was impressed by the lawyer's sequacious reasoning. (Thẩm phán ấn tượng bởi lý luận mạch lạc của luật sư.)
"Sequacious to authority": Phục tùng một cách mù quáng đối với thẩm quyền.
- The cult members were sequacious to their leader's every word. (Các thành viên giáo phái phục tùng một cách mù quáng từng lời nói của lãnh đạo họ.)
Biến thể và từ gần giống
Sequaciously (phó từ): một cách dễ bảo, một cách mạch lạc.
- He followed the instructions sequaciously without asking why. (Anh ta làm theo chỉ dẫn một cách dễ bảo mà không hỏi tại sao.)
Sequaciousness (danh từ): tính dễ bảo, tính mù quáng; tính mạch lạc.
- The sequaciousness of the crowd was alarming. (Tính dễ bảo của đám đông thật đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "dễ bảo, không có chính kiến": Docile (dễ bảo), tractable (dễ điều khiển), subservient (phục tùng), gullible (cả tin).
- Nghĩa "mạch lạc": Coherent (mạch lạc), logical (hợp lý), consistent (nhất quán), consecutive (liên tiếp).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "dễ bảo, không có chính kiến": Independent (độc lập), strong-willed (có ý chí mạnh mẽ), critical (có tư duy phản biện).
- Nghĩa "mạch lạc": Illogical (phi logic), incoherent (không mạch lạc), disjointed (rời rạc).
tính từ
- bắt chước, lệ thuộc
- mạch lạc (lập luận)