sequacity
/si'kwæsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắt chước, sự lệ thuộc: "Sequacity" chỉ hành động hoặc trạng thái tuân theo một cách mù quáng, thiếu suy nghĩ độc lập; sự phụ thuộc vào ý kiến hoặc hành động của người khác.
- Sự mạch lạc: Trong một số ngữ cảnh, "sequacity" có thể chỉ tính chất liên tục, logic và trôi chảy của một lập luận hoặc câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cult leader demanded absolute sequacity from his followers. (Nhà lãnh đạo giáo phái yêu cầu sự lệ thuộc tuyệt đối từ những tín đồ của mình.)
- The essay was praised for its intellectual sequacity. (Bài tiểu luận được khen ngợi vì sự mạch lạc về mặt trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blind sequacity": sự bắt chước mù quáng.
- Innovation is often stifled by blind sequacity to tradition. (Sự đổi mới thường bị bóp nghẹt bởi sự lệ thuộc mù quáng vào truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Sequacious (tính từ): có tính bắt chước, dễ bảo, dễ phục tùng.
- He was criticized for his sequacious acceptance of the flawed policy. (Anh ta bị chỉ trích vì sự chấp nhận dễ dãi chính sách đầy sai sót.)
Từ đồng nghĩa
- Imitativeness: tính bắt chước.
- Docility: tính dễ bảo, dễ dạy.
- Coherence: tính mạch lạc, chặt chẽ.
Từ trái nghĩa
- Independence: sự độc lập.
- Originality: tính nguyên bản, độc đáo.
- Incoherence: sự không mạch lạc.
danh từ
- sự bắt chước, sự lệ thuộc
- sự mạch lạc