sequestrectomy

/,si:kwes'trektəmi/ Cách viết khác : (sequestrotomy) /,si:kwes'trɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
sequestrectomy

A surgeon performs a sequestrectomy to remove a dead bone fragment.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thủ thuật lấy mảnh xương mục: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ một mảnh xương chết (gọi là mảnh xương mục hoặc sequestrum) ra khỏi vùng xương lành xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent a sequestrectomy to remove the necrotic bone fragment. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật lấy mảnh xương mục để loại bỏ mảnh xương hoại tử.)
    • Sequestrectomy is often necessary in cases of chronic osteomyelitis. (Thủ thuật lấy mảnh xương mục thường cần thiết trong các trường hợp viêm tủy xương mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn, đặc biệt trong phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật thần kinh hoặc điều trị nhiễm trùng xương.
Biến thể từ gần giống
  • Sequestrotomy (danh từ): Cách viết khác của "sequestrectomy", cùng chỉ một thủ thuật phẫu thuật.
  • Sequestrum (danh từ): Mảnh xương mục, mảnh xương chết cần được phẫu thuật lấy ra.
  • Debridement (danh từ): Thủ thuật cắt lọc, làm sạch vết thương hoặc hoại tử, có thể bao gồm cả việc lấy mảnh xương mục.
Từ đồng nghĩa
  • Removal of sequestrum: (Cụm từ) Sự loại bỏ mảnh xương mục.
  • Necrotic bone excision: (Cụm từ chuyên môn) Phẫu thuật cắt bỏ xương hoại tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

sequestrectomy

A surgeon performs a sequestrectomy to remove a dead bone fragment.

danh từ
  1. (y học) thủ thuật lấy mảnh xương mục