seraph

/'serəf/
Học thuật
Thân thiện
seraph

A seraph with six fiery wings hovers in a celestial sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên thần cấp cao nhất: Trong thần học Thiên Chúa giáo, "seraph" một thiên thần thuộc cấp bậc cao nhất, thường được mô tả ba đôi cánh phục vụ gần ngai vàng của Chúa.
    • Người nhà trời; thiên thân tối cao: Một cách gọi trang trọng, thi vị để chỉ một thiên thần hoặc một sinh thể thuần khiết, thánh thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the Bible, the prophet Isaiah describes seeing a seraph with six wings. (Trong Kinh Thánh, nhà tiên tri Isaiah mô tả việc nhìn thấy một thiên thần seraph với sáu cánh.)
    • The painting depicted a glowing seraph hovering above the altar. (Bức tranh mô tả một thiên thần seraph tỏa sáng lửng phía trên bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seraphic" (tính từ): Mang tính chất của một seraph; thuần khiết, rạng rỡ thánh thiện một cách siêu phàm.
    • She had a seraphic smile that comforted everyone. ( ấy một nụ cười rạng rỡ thánh thiện khiến mọi người đều cảm thấy được an ủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Seraphim: Dạng số nhiều của "seraph".
    • The choir sang as if their voices were those of seraphim. (Dàn hợp xướng hát như thể giọng hát của họ của các thiên thần seraphim.)
  • Cherub: Một loại thiên thần khác, thường được mô tả một đứa trẻ cánh, thuộc một cấp bậc khác trong hệ thống thiên thần.
Từ đồng nghĩa
  • Archangel: Tổng lãnh thiên thần (một cấp bậc thiên thần cao cấp khác).
  • Celestial being: Sinh thể thiên đường.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a seraphic appearance": Có vẻ ngoài thánh thiện, thanh thoát thuần khiết.
    • The young monk had a seraphic appearance that inspired reverence. (Vị tu trẻ có vẻ ngoài thánh thiện khiến người ta kính trọng.)
seraph

A seraph with six fiery wings hovers in a celestial sky.

danh từ, số nhiều seraphim
  1. người nhà trời; thiên thân tối cao

Idioms

  • Order of the Seraphim
    huân chương hiệp sĩ (của Thuỵ điển)

Từ chứa "seraph"