seraphine

/'serəfi:n/
Học thuật
Thân thiện
seraphine

A musician plays a seraphine in a cozy parlor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn đạp hơi cổ: Một loại nhạc cụ bằng gỗ, bàn phím, hoạt động bằng cách dùng chân đạp bơm hơi qua các ống để tạo ra âm thanh, phổ biến vào thế kỷ 19. tiền thân của đàn harmonium đàn organ điện ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a beautifully restored seraphine from the 1840s. (Bảo tàng một cây đàn đạp hơi cổ từ những năm 1840 được phục chế rất đẹp.)
    • The sound of the seraphine is softer and more reedy than a modern organ. (Âm thanh của đàn đạp hơi cổ êm dịu nhiều hơi hướng của sáo hơn so với đàn organ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the seraphine": chơi đàn seraphine.
    • She learned to play the seraphine to accompany the church choir. ( ấy học chơi đàn đạp hơi cổ để đệm cho dàn hợp xướng nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Harmonium (n): đàn harmonium, đàn phong cầm. Một loại nhạc cụ tương tự phát triển sau seraphine, cũng dùng bàn đạp hơi.
  • Reed organ (n): đàn organ ống hơi. Tên gọi chung cho các nhạc cụ như seraphine harmonium.
  • Pump organ (n): tên gọi khác của reed organ, nhấn mạnh vào hành động bơm hơi bằng chân.
Từ đồng nghĩa
  • Foot-pumped organ: đàn organ dùng chân đạp bơm hơi. (Cụm từ mô tả cách hoạt động)
  • Keyboard instrument: nhạc cụ bàn phím. (Từ rộng hơn, chỉ chung các loại đàn phím)
seraphine

A musician plays a seraphine in a cozy parlor.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn đạp hơi cổ