serbo-croat
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Slav của người Serbia và Croatia: "Serbo-Croat" là một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Slav, được nói bởi người Serbia và người Croatia. Phương ngữ Serbia thường được viết bằng bảng chữ cái Kirin, trong khi phương ngữ Croatia thường được viết bằng bảng chữ cái Latin.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người ở Nam Tư cũ nói tiếng Serbo-Croat.)
- (Ngôn ngữ Serbo-Croat có hai phương ngữ chính: tiếng Serbia và tiếng Croatia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak Serbo-Croat": nói tiếng Serbo-Croat.
- She learned to speak Serbo-Croat fluently during her time in Belgrade. (Cô ấy đã học nói tiếng Serbo-Croat thành thạo trong thời gian ở Belgrade.)
- "to write in Serbo-Croat": viết bằng tiếng Serbo-Croat.
- The document is written in Serbo-Croat using the Cyrillic alphabet. (Tài liệu được viết bằng tiếng Serbo-Croat sử dụng bảng chữ cái Kirin.)
Biến thể và từ gần giống
- Serbian (danh từ/tính từ): tiếng Serbia; thuộc về Serbia.
- He prefers reading Serbian literature. (Anh ấy thích đọc văn học Serbia.)
- Croatian (danh từ/tính từ): tiếng Croatia; thuộc về Croatia.
- She speaks Croatian with a Zagreb accent. (Cô ấy nói tiếng Croatia với giọng Zagreb.)
- Bosnian (danh từ/tính từ): tiếng Bosnia; thuộc về Bosnia.
- Bosnian is also closely related to Serbo-Croat. (Tiếng Bosnia cũng có liên quan chặt chẽ với tiếng Serbo-Croat.)
Từ đồng nghĩa
- Serbo-Croatian: một cách viết khác của "Serbo-Croat", thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- BCS (Bosnian/Croatian/Serbian): một thuật ngữ hiện đại để chỉ nhóm ngôn ngữ này, nhằm tránh các hàm ý chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Serbo-Croat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Serbo-Croat".