serbonian bog

/sə:'bounjən'bɔg/
Học thuật
Thân thiện
serbonian bog

A traveler struggles to cross the Serbonian bog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầm lầy Serbonian: Tên riêng của một vùng đầm lầy lịch sử nằm giữa châu thổ sông Nin eo biển Suez.
    • Tình trạng sa lầy, tình trạng khó khăn không lối thoát: Nghĩa bóng, dùng để miêu tả một hoàn cảnh rắc rối, phức tạp người ta dễ dàng mắc kẹt khó có thể thoát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Ancient texts mention the treacherous Serbonian bog. (Các văn bản cổ đại nhắc đến đầm lầy Serbonian đầy nguy hiểm.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Their legal dispute has become a Serbonian bog, consuming time and money with no end in sight. (Vụ tranh chấp pháp của họ đã trở thành một tình trạng sa lầy, tiêu tốn thời gian tiền bạc không thấy lối thoát.)
    • The peace negotiations are stuck in a Serbonian bog of mutual distrust. (Các cuộc đàm phán hòa bình đang mắc kẹt trong tình trạng khó khăn không lối thoát sự nghi ngờ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Serbonian bog of bureaucracy": Một cung hành chính quan liêu, rắc rối.
    • Getting a permit here is like navigating a Serbonian bog of bureaucracy. (Việc xin giấy phépđây giống như đi xuyên qua một cung hành chính quan liêu rắc rối.)
  • "to be/fall into a Serbonian bog": Rơi vào một tình thế cực kỳ khó khăn, bế tắc.
    • The project fell into a Serbonian bog of technical problems. (Dự án đã rơi vào một tình thế bế tắc những vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Quagmire (n): Vùng đất lầy lội; (nghĩa bóng) tình huống khó khăn, rắc rối.
    • The country is stuck in a political quagmire. (Đất nước đang mắc kẹt trong một tình huống chính trị rắc rối.)
  • Morass (n): Vùng đầm lầy; (nghĩa bóng) tình trạng hỗn độn, rối rắm.
    • The book is a morass of confusing details. (Cuốn sách một mớ hỗn độn của những chi tiết rối rắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mire (n): Bùn lầy; tình trạng khó khăn, ô nhục.
  • Swamp (n): Đầm lầy; (nghĩa bóng) làm ngập, làm choáng ngợp.
  • Impasse (n): Tình trạng bế tắc, ngõ cụt (nhấn mạnh sự không tiến triển).
Thành ngữ liên quan
  • "Between Scylla and Charybdis": Ở giữa hai hiểm họa, tiến thoái lưỡng nan. (Một thành ngữ khác chỉ tình thế nguy hiểm, nhưng thường hàm ý phải lựa chọn giữa hai điều xấu, trong khi "Serbonian bog" nhấn mạnh sự sa lầy không lối ra.)
  • "A can of worms": Một vấn đề phức tạp rắc rối. (Thông tục hơn, chỉ sự phức tạp, trong khi "Serbonian bog" nhấn mạnh sự nguy hiểm bế tắc.)
serbonian bog

A traveler struggles to cross the Serbonian bog.

danh từ
  1. đầm lầy Xéc--ni (ở giữa châu thổ sông Nin eo Xuê)
  2. (nghĩa bóng) tình trạng sa lầy, tình trạng khó khăn không lối thoát