sereinement
Học thuậtThân thiện
Deux personnes s'assoient dans un jardin calme pour discuter sereinement autour d'une petite table ronde.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bình tâm, một cách thư thái, một cách điềm đạm: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức của một hành động được thực hiện với sự bình tĩnh, không lo lắng, vội vàng hay xúc động mạnh.
- Một cách khách quan: Diễn tả cách thức suy xét hoặc đánh giá một vấn đề một cách công bằng, không để cảm xúc cá nhân chi phối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a accepté la nouvelle sereinement. (Anh ấy đã chấp nhận tin đó một cách bình tâm.)
- Elle contemple le paysage sereinement. (Cô ấy ngắm nhìn phong cảnh một cách thư thái.)
- Le juge doit examiner les preuves sereinement. (Thẩm phán phải xem xét các chứng cứ một cách khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre sereinement": Sống một cách thanh thản, an nhiên.
- Après sa retraite, il vit sereinement à la campagne. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cách thanh thản ở nông thôn.)
- "Réfléchir sereinement": Suy nghĩ một cách bình tĩnh, thấu đáo.
- Prends ton temps pour réfléchir sereinement à cette décision. (Hãy dành thời gian để suy nghĩ một cách bình tĩnh về quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
- Serein (e) (tính từ): bình tâm, điềm tĩnh, thanh thản.
- un esprit serein (một tinh thần thanh thản)
- un visage serein (một khuôn mặt điềm tĩnh)
- Sérénité (danh từ): sự bình tâm, sự thanh thản, sự điềm tĩnh.
- parler avec sérénité (nói chuyện với sự điềm tĩnh)
Từ đồng nghĩa
- Calmement: một cách bình tĩnh, một cách điềm tĩnh.
- Paisiblement: một cách yên bình, một cách thanh thản.
- Tranquillement: một cách yên tĩnh, một cách thư thái.
- Objectivement: một cách khách quan (nghĩa liên quan đến sự đánh giá).
Từ trái nghĩa
- Nervousement: một cách lo lắng, bồn chồn.
- Agitément: một cách xao động, không yên.
- Subjectivement: một cách chủ quan.
Deux personnes s'assoient dans un jardin calme pour discuter sereinement autour d'une petite table ronde.
phó từ
- bình tâm, khách quan
- Discuter sereinementbình tâm thảo luận