serenader

/,seri'neid/
Học thuật
Thân thiện
serenader

A serenader plays a gentle tune on a guitar beneath a balcony at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hát khúc nhạc chiều, người dạo khúc nhạc chiều: Chỉ một người biểu diễn một bản nhạc hoặc bài hát, thường tình cảm nhẹ nhàng, vào buổi tối, đặc biệt dưới cửa sổ hoặc ban công của người mình yêu mến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young man stood beneath her window, a hopeful serenader with his guitar. (Chàng trai trẻ đứng dưới cửa sổ ấy, một người hát tình ca đầy hy vọng với cây đàn guitar của mình.)
    • In the old tradition, a serenader would sing to express his love and admiration. (Theo truyền thống xưa, một người hát tình ca sẽ hát để bày tỏ tình yêu sự ngưỡng mộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moonlight serenader": Người hát tình ca dưới ánh trăng.
    • He fancied himself a moonlight serenader, trying to win her heart with old songs. (Anh ta tưởng tượng mình một người hát tình ca dưới ánh trăng, cố gắng chinh phục trái tim bằng những bài hát .)
Biến thể từ gần giống
  • Serenade (danh từ): Khúc nhạc chiều, bản nhạc tình.
    • He composed a beautiful serenade for her. (Anh ấy đã sáng tác một bản nhạc tình tuyệt đẹp cho .)
  • Serenade (động từ): Hát/dạo khúc nhạc chiều cho ai.
    • He serenaded her on their anniversary. (Anh ấy đã hát tình ca cho vào ngày kỷ niệm của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Minnesinger (danh từ, lịch sử): Người hát thơ tình (Đức thời Trung Cổ).
  • Troubadour (danh từ, lịch sử): Người hát thơ lãng mạn (Pháp thời Trung Cổ).
Thành ngữ liên quan
  • To play the serenader: Đóng vai người hát tình ca.
    • For the party, he decided to play the serenader and sing to all the guests. (Cho bữa tiệc, anh ấy quyết định đóng vai người hát tình ca hát cho tất cả khách mời.)
serenader

A serenader plays a gentle tune on a guitar beneath a balcony at dusk.

danh từ
  1. người hát khúc nhạc chiều, người dạo khúc nhạc chiều