serendipity

/,seren'dipiti/
Học thuật
Thân thiện
serendipity

A researcher finds a rare fossil by serendipity while on a hike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tình cờ may mắn: Việc tìm thấy những điều thú vị, giá trị hoặc dễ chịu một cách hoàn toàn tình cờ, không chủ đích tìm kiếm trước đó.
    • Khả năng cầu may: Khả năng tình cờ phát hiện ra những điều bất ngờ may mắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Finding that rare book in the small village bookstore was pure serendipity. (Việc tìm thấy cuốn sách quý hiếm đóhiệu sách nhỏ trong làng một sự tình cờ may mắn thuần túy.)
    • Their meeting was a happy serendipity. (Cuộc gặp gỡ của họ một sự tình cờ may mắn đáng mừng.)
    • Many scientific discoveries are the result of serendipity. (Nhiều khám phá khoa học kết quả của sự tình cờ may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serendipity" thường được dùng để mô tả những sự kiện tích cực, hạnh phúc xảy ra một cách ngẫu nhiên, như thể được sắp đặt bởi số phận tốt lành.
  • Từ này nhấn mạnh yếu tố bất ngờ vui vẻ của sự tình cờ, khác với một sự ngẫu nhiên thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Serendipitous (tính từ): mang tính tình cờ may mắn.
    • It was a serendipitous encounter that changed my life. (Đó một cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn đã thay đổi cuộc đời tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Happy accident: sự tình cờ vui vẻ.
  • Fortunate chance: cơ hội may mắn.
  • Luck: vận may.
Thành ngữ liên quan
  • "A stroke of serendipity": Một đánh/đòn của sự tình cờ may mắn (một sự kiện may mắn bất ngờ).
    • Running into my old professor at the conference was a real stroke of serendipity. (Việc tình cờ gặp giáo sư của tôi tại hội nghị quả là một sự may mắn bất ngờ.)
serendipity

A researcher finds a rare fossil by serendipity while on a hike.

danh từ
  1. khả năng cầu may (khả năng tình cờ phát hiện những cái bất ngờ may mắn)