serendipity
/,seren'dipiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tình cờ may mắn: Việc tìm thấy những điều thú vị, có giá trị hoặc dễ chịu một cách hoàn toàn tình cờ, không có chủ đích tìm kiếm trước đó.
- Khả năng cầu may: Khả năng tình cờ phát hiện ra những điều bất ngờ và may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Finding that rare book in the small village bookstore was pure serendipity. (Việc tìm thấy cuốn sách quý hiếm đó ở hiệu sách nhỏ trong làng là một sự tình cờ may mắn thuần túy.)
- Their meeting was a happy serendipity. (Cuộc gặp gỡ của họ là một sự tình cờ may mắn đáng mừng.)
- Many scientific discoveries are the result of serendipity. (Nhiều khám phá khoa học là kết quả của sự tình cờ may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serendipity" thường được dùng để mô tả những sự kiện tích cực, hạnh phúc xảy ra một cách ngẫu nhiên, như thể được sắp đặt bởi số phận tốt lành.
- Từ này nhấn mạnh yếu tố bất ngờ và vui vẻ của sự tình cờ, khác với một sự ngẫu nhiên thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Serendipitous (tính từ): mang tính tình cờ may mắn.
- It was a serendipitous encounter that changed my life. (Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn đã thay đổi cuộc đời tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Happy accident: sự tình cờ vui vẻ.
- Fortunate chance: cơ hội may mắn.
- Luck: vận may.
Thành ngữ liên quan
- "A stroke of serendipity": Một cú đánh/đòn của sự tình cờ may mắn (một sự kiện may mắn bất ngờ).
- Running into my old professor at the conference was a real stroke of serendipity. (Việc tình cờ gặp giáo sư cũ của tôi tại hội nghị quả là một sự may mắn bất ngờ.)
danh từ
- khả năng cầu may (khả năng tình cờ phát hiện những cái bất ngờ và may mắn)