sergeant at arms
Định nghĩa
Danh từ:
- Sĩ quan bảo vệ trật tự: "sergeant at arms" là một sĩ quan (của một cơ quan lập pháp hoặc tòa án) có nhiệm vụ duy trì trật tự và thi hành các mệnh lệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Sĩ quan bảo vệ trật tự được triệu tập để đưa người xem gây rối ra khỏi phòng xử án.)
- (Tại Thượng viện, sĩ quan bảo vệ trật tự đảm bảo tất cả các thành viên tuân thủ quy tắc thủ tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as sergeant at arms": đóng vai trò sĩ quan bảo vệ trật tự.
- The chief of security will act as sergeant at arms during the parliamentary session. (Trưởng phòng an ninh sẽ đóng vai trò sĩ quan bảo vệ trật tự trong phiên họp quốc hội.)
"sergeant at arms of the legislature": sĩ quan bảo vệ trật tự của cơ quan lập pháp.
- The sergeant at arms of the legislature has the authority to arrest individuals who disrupt proceedings. (Sĩ quan bảo vệ trật tự của cơ quan lập pháp có thẩm quyền bắt giữ những cá nhân gây rối trong quá trình tiến hành.)
Biến thể và từ gần giống
Sergeant-at-arms (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa với "sergeant at arms".
- The sergeant-at-arms carried the ceremonial mace into the chamber. (Sĩ quan bảo vệ trật tự mang cây gậy nghi lễ vào phòng họp.)
Sergeant (n): hạ sĩ quan, trung sĩ (trong quân đội hoặc cảnh sát).
- The sergeant gave orders to the troops. (Trung sĩ ra lệnh cho quân lính.)
Từ đồng nghĩa
- Mace-bearer: người mang cây gậy nghi lễ (thường là một chức danh tương tự trong các cơ quan lập pháp).
- Usher of the Black Rod: sĩ quan nghi lễ trong Nghị viện Anh (có chức năng tương tự nhưng mang tính nghi lễ cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Call in the sergeant at arms: triệu tập sĩ quan bảo vệ trật tự.
- The speaker had to call in the sergeant at arms to restore order. (Chủ tọa phải triệu tập sĩ quan bảo vệ trật tự để lập lại trật tự.)
Serve as sergeant at arms: phục vụ với tư cách sĩ quan bảo vệ trật tự.
- He served as sergeant at arms for the city council for over a decade. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan bảo vệ trật tự cho hội đồng thành phố hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- The sergeant at arms' mace: cây gậy nghi lễ của sĩ quan bảo vệ trật tự, biểu tượng cho quyền lực và trật tự.
- The sergeant at arms' mace was placed on the table to signify the authority of the house. (Cây gậy nghi lễ của sĩ quan bảo vệ trật tự được đặt trên bàn để biểu thị quyền lực của hạ viện.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống