sergeant major
- Danh từ:
- Trung sĩ nhất (quân hàm): "sergeant major" là một cấp bậc trong quân đội, thường là hạ sĩ quan cao cấp nhất, đảm nhiệm vai trò quản lý hành chính hoặc cố vấn cho sĩ quan chỉ huy.
- Cá thia biển lớn (danh từ riêng): Trong sinh học, "sergeant major" cũng là tên gọi của một loài cá thia biển lớn, có màu xanh xám với các sọc đen, phân bố gần như toàn cầu.
Trung sĩ nhất (quân hàm):
- The sergeant major inspected the troops every morning. (Trung sĩ nhất kiểm tra quân lính mỗi buổi sáng.)
- He was promoted to sergeant major after ten years of service. (Anh ấy được thăng cấp lên trung sĩ nhất sau mười năm phục vụ.)
Cá thia biển:
- The sergeant major is a common sight in coral reefs. (Cá thia biển trung sĩ nhất là một cảnh thường thấy ở các rạn san hô.)
- Divers often spot sergeant majors swimming in large schools. (Thợ lặn thường thấy cá thia biển trung sĩ nhất bơi thành đàn lớn.)
"sergeant major of the Army": Trung sĩ nhất của Lục quân, chức vụ cao nhất trong hạ sĩ quan của một quân chủng.
- The sergeant major of the Army advises the Chief of Staff on enlisted personnel matters. (Trung sĩ nhất của Lục quân tư vấn cho Tổng Tham mưu trưởng về các vấn đề của hạ sĩ quan.)
"sergeant major's role": Vai trò của trung sĩ nhất, thường là kỷ luật và huấn luyện.
- The sergeant major's role is crucial for maintaining discipline in the unit. (Vai trò của trung sĩ nhất rất quan trọng để duy trì kỷ luật trong đơn vị.)
Sergeant (n): Trung sĩ, cấp bậc thấp hơn trung sĩ nhất.
- The sergeant gave orders to the squad. (Trung sĩ ra lệnh cho tiểu đội.)
Major (n): Thiếu tá, một cấp bậc sĩ quan cao cấp hơn.
- The major commanded the battalion. (Thiếu tá chỉ huy tiểu đoàn.)
Master sergeant (n): Trung sĩ nhất (tương đương trong một số quân đội).
- The master sergeant was responsible for training. (Trung sĩ nhất chịu trách nhiệm huấn luyện.)
First sergeant (n): Trung sĩ nhất (thường dùng trong Lục quân Hoa Kỳ).
- The first sergeant handled administrative duties. (Trung sĩ nhất xử lý các nhiệm vụ hành chính.)
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "sergeant major", do là danh từ ghép.)
"sergeant major's bark": Tiếng nói nghiêm khắc của trung sĩ nhất, ám chỉ sự kỷ luật.
- You could hear the sergeant major's bark from across the parade ground. (Bạn có thể nghe thấy tiếng quát của trung sĩ nhất từ khắp sân diễu binh.)
"salute the sergeant major": Kính chào trung sĩ nhất, thể hiện sự tôn trọng.
- Every soldier must salute the sergeant major. (Mọi người lính đều phải chào trung sĩ nhất.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sergeant major"