sergeant-major

/'sɑ:dʤənt'meidʤə/
Học thuật
Thân thiện
sergeant-major

A sergeant-major inspects a row of soldiers on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Thượng sĩ: Cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp trong quân đội, thường cấp bậc cao nhất trong nhóm hạ sĩ quan, trách nhiệm hỗ trợ quản lý các hạ sĩ quan binh sĩ cấp dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sergeant-major inspected the troops with a sharp eye. (Vị thượng sĩ kiểm tra binh lính với ánh mắt sắc bén.)
    • He was promoted to the rank of sergeant-major after twenty years of service. (Ông ấy được thăng cấp lên bậc thượng sĩ sau hai mươi năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regimental Sergeant-Major (RSM)": Thượng sĩ Trung đoàn. Đây cấp bậc thượng sĩ cao cấp nhất trong một trung đoàn, đảm nhiệm vai trò cố vấn chính cho chỉ huy trung đoàn về kỷ luật tiêu chuẩn.
    • The Regimental Sergeant-Major's word carries great authority. (Lời nói của Thượng sĩ Trung đoàn uy quyền rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sergeant (n): Trung sĩ. Một cấp bậc hạ sĩ quan thấp hơn thượng sĩ.
  • Major (n): Thiếu tá. Một cấp bậc sĩ quan, cao hơn nhiều so với thượng sĩ. Lưu ý: "sergeant-major" một cấp bậc hạ sĩ quan duy nhất, không phải sự kết hợp của "sergeant" "major".
Từ đồng nghĩa
  • Senior non-commissioned officer (Senior NCO): Hạ sĩ quan cao cấp (cách gọi chung cho các cấp bậc như thượng sĩ).
sergeant-major

A sergeant-major inspects a row of soldiers on the parade ground.

danh từ
  1. (quân sự) thượng sĩ

Từ chứa "sergeant-major"