sergeant-at-law
Danh từ: - Luật sư cao cấp nhất: "sergeant-at-law" là một danh hiệu dành cho luật sư biện hộ (barrister) có cấp bậc cao nhất trong hệ thống pháp luật Anh trước đây. Những người này thường được bổ nhiệm làm thẩm phán và có đặc quyền mặc áo choàng đặc biệt.
- (Ông ấy được bổ nhiệm làm luật sư cao cấp nhất sau nhiều năm hành nghề.)
- (Luật sư cao cấp nhất mặc một chiếc áo choàng đen đặc biệt tại tòa.)
"to be made a sergeant-at-law": được phong tước hiệu luật sư cao cấp nhất.
- Only a few barristers were made sergeants-at-law each year. (Chỉ một vài luật sư biện hộ được phong tước hiệu luật sư cao cấp nhất mỗi năm.)
"the order of the coif": thuật ngữ lịch sử chỉ nhóm các sergeant-at-law, vì họ đội mũ lụa trắng (coif) đặc trưng.
- Members of the order of the coif were highly respected. (Các thành viên của nhóm luật sư cao cấp nhất rất được kính trọng.)
Serjeant-at-law (danh từ, biến thể chính tả cổ): cách viết cũ của "sergeant-at-law".
- The title serjeant-at-law was used in medieval England. (Danh hiệu serjeant-at-law được sử dụng ở nước Anh thời trung cổ.)
Sergeant (danh từ): trung sĩ (trong quân đội) hoặc nhân viên hành chính cấp thấp, không liên quan đến nghĩa pháp lý.
- King's serjeant: luật sư cao cấp nhất phục vụ trực tiếp cho nhà vua.
- High-ranking barrister: luật sư biện hộ cấp cao (dịch nghĩa, không phải tước hiệu chính thức).
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sergeant-at-law".
- To be raised to the bench: được bổ nhiệm làm thẩm phán (thường là bước tiếp theo sau khi trở thành sergeant-at-law).
- After serving as a sergeant-at-law, he was raised to the bench. (Sau khi làm luật sư cao cấp nhất, ông ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống