serjeant-at-law
Định nghĩa
Danh từ: - Luật sư cấp cao nhất ở Anh: "serjeant-at-law" chỉ một luật sư (barrister) thuộc cấp bậc cao nhất trong hệ thống tư pháp Anh trước đây. Đây là một danh hiệu danh dự dành cho những luật sư có uy tín và năng lực xuất sắc, thường được bổ nhiệm bởi nhà vua hoặc nữ hoàng.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư cấp cao nhất đã tranh luận vụ án trước Thượng viện.)
- (Chỉ có một số ít luật sư từng được bổ nhiệm làm luật sư cấp cao nhất vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be called to the degree of serjeant-at-law": được phong tước hiệu luật sư cấp cao nhất.
- He was called to the degree of serjeant-at-law after years of distinguished service. (Ông ấy được phong tước hiệu luật sư cấp cao nhất sau nhiều năm phục vụ xuất sắc.)
- "the Order of the Coif": tên gọi khác của nhóm các luật sư cấp cao nhất, vì họ đội mũ trùm đầu (coif) trong các phiên tòa.
- The Order of the Coif consisted of all serjeants-at-law. (Hội Mũ Trùm Đầu bao gồm tất cả các luật sư cấp cao nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Serjeant (n): một dạng viết cổ của "sergeant" (trung sĩ), nhưng trong ngữ cảnh pháp lý chỉ luật sư cấp cao.
- The serjeant wore a distinctive black robe. (Vị luật sư cấp cao mặc một chiếc áo choàng đen đặc biệt.)
- Serjeants' Inn: tên một tòa nhà hoặc hiệp hội luật sư ở London, nơi các luật sư cấp cao nhất từng họp mặt.
- Serjeants' Inn was destroyed in the Great Fire of London. (Quán trọ của các luật sư cấp cao nhất đã bị phá hủy trong trận Đại hỏa hoạn London.)
Từ đồng nghĩa
- King's Serjeant (n): luật sư cấp cao nhất phục vụ trực tiếp cho nhà vua.
- Queen's Serjeant (n): luật sư cấp cao nhất phục vụ trực tiếp cho nữ hoàng.
- Barrister of the highest rank (n): luật sư thuộc cấp bậc cao nhất (mô tả, không phải danh hiệu chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be appointed as a serjeant-at-law: được bổ nhiệm làm luật sư cấp cao nhất.
- He was appointed as a serjeant-at-law in 1820. (Ông ấy được bổ nhiệm làm luật sư cấp cao nhất vào năm 1820.)
- To rise to the rank of serjeant-at-law: thăng lên cấp bậc luật sư cấp cao nhất.
- She rose to the rank of serjeant-at-law after a brilliant career. (Cô ấy thăng lên cấp bậc luật sư cấp cao nhất sau một sự nghiệp xuất sắc.)
Thành ngữ liên quan
- "A serjeant-at-law's coif": biểu tượng của danh hiệu luật sư cấp cao nhất, thường được dùng để chỉ quyền lực và uy tín trong ngành luật.
- He earned his serjeant-at-law's coif through hard work. (Ông ấy giành được biểu tượng luật sư cấp cao nhất nhờ làm việc chăm chỉ.)
- "To wear the coif": trở thành luật sư cấp cao nhất.
- Only the most talented barristers were allowed to wear the coif. (Chỉ những luật sư tài năng nhất mới được phép đội mũ trùm đầu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống