sergeantship
/'sɑ:dʤəntʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ trung sĩ: "Sergeantship" là danh từ chỉ chức vụ, cấp bậc hoặc thời gian tại vị của một trung sĩ trong quân đội hoặc các lực lượng có tổ chức tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to the sergeantship after five years of service. (Anh ta được thăng lên chức trung sĩ sau năm năm phục vụ.)
- The responsibilities of the sergeantship are clearly defined in the manual. (Trách nhiệm của chức vụ trung sĩ được quy định rõ trong sổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the sergeantship": giữ chức vụ trung sĩ.
- He held the sergeantship with great discipline. (Ông ấy đã giữ chức vụ trung sĩ với kỷ luật rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Sergeant (n): trung sĩ (cấp bậc, không phải chức vụ).
- The sergeant gave orders to the troops. (Vị trung sĩ ra lệnh cho quân lính.)
Từ đồng nghĩa
- Rank of sergeant: cấp bậc trung sĩ.
- Position of sergeant: vị trí trung sĩ.
danh từ
- chức trung sĩ