sergent-major

Học thuật
Thân thiện
sergent-major

Le sergent-major inspecte les uniformes de ses soldats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trưởng đội: Cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp trong quân đội, đặc biệttrong lục quân, thường chỉ huy một đội quân nhỏ hoặc đảm nhiệm vai trò quan trọng trong đơn vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sergent-major a donné des ordres clairs à ses hommes. (Trưởng đội đã ra những mệnh lệnh rõ ràng cho binh lính của mình.)
    • Il a été promu au grade de sergent-major après quinze ans de service. (Ông ấy đã được thăng cấp lên bậc trưởng đội sau mười lăm năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sergent-major chef": trưởng đội chính, một cấp bậc cao hơn trong nhóm các hạ sĩ quan cao cấp.
    • Le sergent-major chef est responsable de la discipline de la compagnie. (Trưởng đội chính chịu trách nhiệm về kỷ luật của đại đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Sergent (n.m): trung sĩ (cấp bậc thấp hơn sergent-major).

    • Le sergent s'occupe de l'entraînement des nouvelles recrues. (Trung sĩ phụ trách việc huấn luyện các tân binh.)
  • Adjudant (n.m): chuẩn úy (cấp bậc sĩ quan thấp nhất, thường cao hơn sergent-major).

    • L'adjudant a pris le commandement en l'absence du capitaine. (Chuẩn úy đã tiếp quản quyền chỉ huy trong thời gian đại úy vắng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chef d'équipe: người chỉ huy đội, trưởng nhóm (trong bối cảnh chung, không chỉ quân sự).
  • Sous-officier supérieur: hạ sĩ quan cao cấp (cách gọi chung cho cấp bậc).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une autorité de sergent-major: uy quyền như một trưởng đội (ám chỉ sự nghiêm khắc, cứng rắn trong việc chỉ huy hoặc quản lý).
    • Le nouveau directeur a une autorité de sergent-major. (Vị giám đốc mới uy quyền như một trưởng đội.)
sergent-major

Le sergent-major inspecte les uniformes de ses soldats.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) trưởng đội