sergette

/sə:'dʤet/
Học thuật
Thân thiện
sergette

A woman wears a light sergette dress on a summer day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải xéc mỏng, hàng xéc mỏng: Một loại vải dệt mỏng, thường làm từ len hoặc sợi pha len, bề mặt mịn hơi bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The summer dress was made of a light blue sergette. (Chiếc váy mùa được làm từ vải xéc mỏng màu xanh nhạt.)
    • This sergette is perfect for a lightweight suit. (Loại hàng xéc mỏng này hoàn hảo cho một bộ vest nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sergette weave": kiểu dệt vải xéc.
    • The fabric has a distinctive sergette weave. (Loại vải này kiểu dệt vải xéc đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serge (n): vải xéc (loại vải dệt chéo bền chắc, thường dày hơn sergette).
    • The coat is made of a heavy wool serge. (Chiếc áo khoác được làm từ vải xéc len dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Lightweight serge: vải xéc nhẹ.
  • Thin woolen fabric: vải len mỏng.
sergette

A woman wears a light sergette dress on a summer day.

danh từ
  1. vải xéc mỏng, hàng xéc mỏng