serialisation

Định nghĩa

Danh từ: Sự đăng tải theo kỳ, sự xuất bản thành nhiều kỳ
"Serialisation" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc chia một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc nội dung nào đó thành nhiều phần nhỏ lần lượt công bố trên báo chí, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình hoặc nền tảng kỹ thuật số theo từng kỳ (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng...).

dụ sử dụng
  • (Việc đăng tải cuốn tiểu thuyết theo kỳ trên tờ báo đã thu hút một lượng độc giả lớn.)
  • (Việc phát sóng bộ phim tài liệu thành nhiều kỳ trên truyền hình cho phép khán giả theo dõi câu chuyện từng tuần một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo serialisation": trải qua quá trình được đăng tải theo kỳ.
    • Many classic novels underwent serialisation before being published as complete books. (Nhiều tiểu thuyết kinh điển đã trải qua quá trình đăng tải theo kỳ trước khi được xuất bản thành sách hoàn chỉnh.)
  • "digital serialisation": sự đăng tải theo kỳ trên nền tảng số.
    • Digital serialisation has become popular with webcomics and online fiction. (Sự đăng tải theo kỳ trên nền tảng số đã trở nên phổ biến với truyện tranh trực tuyến tiểu thuyết mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serialise (động từ): đăng tải thành nhiều kỳ.
    • The magazine decided to serialise the author's new work. (Tạp chí quyết định đăng tải tác phẩm mới của tác giả thành nhiều kỳ.)
  • Serial (danh từ/tính từ): loạt truyện, phim nhiều tập; thuộc về loạt.
    • The TV serial kept viewers hooked for months. (Bộ phim truyền hình nhiều tập đã khiến khán giả bị cuốn hút trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Publication in installments: xuất bản thành từng phần.
  • Episode release: phát hành theo từng tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "serialisation".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "serialisation".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

serialisation
The novel's serialisation in the magazine captivated readers each week.