serialization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuất bản thành nhiều kỳ: "serialization" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc đăng tải một tác phẩm (tiểu thuyết, truyện, bài báo) thành từng phần riêng biệt trên báo, tạp chí, hoặc các nền tảng kỹ thuật số, theo một lịch trình đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The serialization of the novel in the magazine increased its popularity. (Việc xuất bản thành nhiều kỳ của cuốn tiểu thuyết trên tạp chí đã làm tăng sự nổi tiếng của nó.)
- Many classic books were first published through serialization. (Nhiều cuốn sách kinh điển lần đầu được xuất bản thông qua hình thức xuất bản thành nhiều kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo serialization": trải qua quá trình xuất bản thành nhiều kỳ.
- The author's new work is undergoing serialization online. (Tác phẩm mới của tác giả đang trải qua quá trình xuất bản thành nhiều kỳ trực tuyến.)
"serialization rights": bản quyền xuất bản thành nhiều kỳ.
- The newspaper bought the serialization rights to the memoir. (Tờ báo đã mua bản quyền xuất bản thành nhiều kỳ của cuốn hồi ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Serialize (động từ): xuất bản thành nhiều kỳ.
- The magazine decided to serialize the story. (Tạp chí quyết định xuất bản câu chuyện thành nhiều kỳ.)
- Serial (danh từ/tính từ): tác phẩm nhiều kỳ; thuộc về nhiều kỳ.
- The TV serial was very popular. (Bộ phim truyền hình nhiều tập rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Publication in installments: xuất bản theo từng phần.
- Syndication: phát hành rộng rãi (thường dùng cho báo chí hoặc chương trình truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "serialization". Tuy nhiên, cụm từ "break into parts" (chia thành nhiều phần) có thể liên quan đến khái niệm này.
Thành ngữ liên quan
- In installments: theo từng đợt, từng kỳ.
- The story was published in installments. (Câu chuyện được xuất bản theo từng kỳ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống