serialism
Định nghĩa
Danh từ: Kỹ thuật sáng tác âm nhạc thế kỷ 20, trong đó các nốt nhạc được sắp xếp theo một thứ tự cố định (gọi là hàng âm) và dùng làm cơ sở chủ đề cho toàn bộ tác phẩm. Serialism là một phương pháp có hệ thống, thường gắn liền với trường phái âm nhạc hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Việc nhà soạn nhạc sử dụng kỹ thuật serialism đã mang lại cho âm nhạc của ông một cảm giác phức tạp và có cấu trúc.)
- (Nhiều nhà soạn nhạc thế kỷ 20, như Arnold Schoenberg, đã tiên phong sử dụng serialism trong các tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Twelve-tone serialism": Một dạng cụ thể của serialism dùng 12 nốt nhạc trong thang âm, mỗi nốt chỉ xuất hiện một lần trong hàng âm.
- Twelve-tone serialism was developed by Schoenberg to avoid tonal centers. (Kỹ thuật serialism mười hai âm được Schoenberg phát triển để tránh các trung tâm âm chủ.)
- "Integral serialism": Một dạng mở rộng, trong đó không chỉ cao độ mà cả nhịp điệu, cường độ, và âm sắc cũng được sắp xếp theo chuỗi có trật tự.
- Pierre Boulez's works often exemplify integral serialism. (Các tác phẩm của Pierre Boulez thường là ví dụ điển hình cho kỹ thuật serialism toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Serialist (danh từ/ tính từ): Người sáng tác theo kỹ thuật serialism, hoặc thuộc về kỹ thuật này.
- He is a well-known serialist composer. (Ông ấy là một nhà soạn nhạc serialist nổi tiếng.)
- Serial (tính từ): Có tính chất nối tiếp, theo chuỗi (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ âm nhạc).
- The serial arrangement of notes is key to serialism. (Sự sắp xếp nối tiếp các nốt nhạc là chìa khóa của serialism.)
Từ đồng nghĩa
- Twelve-tone technique: Kỹ thuật mười hai âm (một dạng phổ biến của serialism).
- Dodecaphony: Thuật ngữ đồng nghĩa với kỹ thuật mười hai âm, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "serialism". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng:
- "Apply serialism to": Áp dụng kỹ thuật serialism vào.
- The composer applied serialism to his string quartet. (Nhà soạn nhạc đã áp dụng kỹ thuật serialism vào tứ tấu đàn dây của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "serialism". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "In series": Theo chuỗi, nối tiếp (dùng để mô tả nguyên tắc của serialism).
- The notes are arranged in series, forming the basis of the composition. (Các nốt nhạc được sắp xếp theo chuỗi, tạo thành nền tảng của tác phẩm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống