surrealism
/sə'riəlizm/ Cách viết khác : (superrealism) /,sju:pə'riəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa siêu thực: Một trào lưu nghệ thuật và văn học quan trọng của thế kỷ 20, phát triển từ trào lưu Dada. Chủ nghĩa này tìm cách thể hiện hoạt động của tâm trí vô thức thông qua những hình ảnh kỳ lạ, phi lý và sự kết hợp bất ngờ giữa các yếu tố không liên quan, thường lấy cảm hứng từ giấc mơ và trí tưởng tượng tự do.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Salvador Dalí is one of the most famous painters associated with surrealism. (Salvador Dalí là một trong những họa sĩ nổi tiếng nhất gắn liền với chủ nghĩa siêu thực.)
- The film uses elements of surrealism to depict the character's inner turmoil. (Bộ phim sử dụng các yếu tố của chủ nghĩa siêu thực để mô tả sự xáo trộn nội tâm của nhân vật.)
- Her poetry is heavily influenced by surrealism. (Thơ của bà ấy chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa siêu thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the surrealism of something": dùng để miêu tả tính chất kỳ lạ, phi lý, giống như trong một tác phẩm siêu thực, của một sự việc hay tình huống nào đó trong đời thực.
- He described the surrealism of the whole experience. (Anh ấy đã mô tả tính chất siêu thực của toàn bộ trải nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Surreal (tính từ): mang tính siêu thực, kỳ lạ, phi lý đến mức khó tin.
- The situation felt completely surreal. (Tình huống đó cảm giác hoàn toàn siêu thực.)
- Surrealist (danh từ): người theo chủ nghĩa siêu thực, nghệ sĩ siêu thực.
- The surrealists often used automatic writing. (Các nghệ sĩ siêu thực thường sử dụng kỹ thuật viết tự động.)
- Surrealistic (tính từ): (thuộc về) chủ nghĩa siêu thực, có phong cách siêu thực.
- The painting has a surrealistic quality. (Bức tranh có chất lượng siêu thực.)
Từ đồng nghĩa
- Avant-garde (danh từ/tính từ): tiên phong, tiền vệ (chỉ chung các trào lưu nghệ thuật tiên phong, đột phá, trong đó có siêu thực).
- Fantastic art (danh từ): nghệ thuật kỳ ảo (có thể chồng lấn một phần với siêu thực nhưng không hoàn toàn giống).
Thành ngữ liên quan
- Like something out of a surrealist painting: Giống như thứ gì đó bước ra từ một bức tranh siêu thực. Thành ngữ này dùng để miêu tả một cảnh tượng hoặc sự việc vô cùng kỳ quặc và khó tin trong đời thực.
- The meeting was so bizarre, it was like something out of a surrealist painting. (Cuộc họp kỳ lạ đến mức, nó giống như thứ gì đó bước ra từ một bức tranh siêu thực.)
danh từ
- (nghệ thuật) chủ nghĩa siêu hiện thực