serialist
/'siəriəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết truyện in ra từng số: Một tác giả chuyên viết các câu chuyện được xuất bản theo từng phần định kỳ, thường trên báo hoặc tạp chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Charles Dickens was a famous serialist whose stories were eagerly awaited each month. (Charles Dickens là một người viết truyện in ra từng số nổi tiếng, những câu chuyện của ông được độc giả háo hức chờ đợi mỗi tháng.)
- The magazine hired a new serialist to write a mystery story for its weekly issue. (Tạp chí đã thuê một người viết truyện in ra từng số mới để viết một câu chuyện trinh thám cho số báo hàng tuần của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A successful serialist": Một tác giả viết truyện đăng nhiều kỳ thành công.
- To be a successful serialist, one must master the art of the cliffhanger. (Để trở thành một người viết truyện in ra từng số thành công, người ta phải nắm vững nghệ thuật tạo tình huống treo.)
Biến thể và từ gần giống
- Serial (danh từ): Truyện đăng nhiều kỳ, loạt bài.
- I am reading a serial in the newspaper. (Tôi đang đọc một truyện đăng nhiều kỳ trên báo.)
- Serialize (động từ): Xuất bản thành từng phần, đăng nhiều kỳ.
- The novel was serialized in a literary magazine. (Cuốn tiểu thuyết được đăng nhiều kỳ trên một tạp chí văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Feuilletonist: Người viết tiểu thuyết đăng nhiều kỳ (từ có nguồn gốc tiếng Pháp, thường dùng trong bối cảnh báo chí thế kỷ 19).
danh từ
- người viết truyện in ra từng số