serialize

/'siəriəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
serialize

The librarian will serialize the new books by printing labels with sequential numbers.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xuất bản hoặc phát hành theo từng phần, từng kỳ: Chỉ hành động công bố một câu chuyện, tác phẩm (như tiểu thuyết, chương trình) thành nhiều phần riêng lẻ theo một trình tự, thường trên báo, tạp chí hoặc đài phát thanh, truyền hình.
    • (Tin học) Tuần tự hóa, chuyển đổi thành chuỗi byte: Chỉ hành động chuyển đổi một cấu trúc dữ liệu phức tạp (như một đối tượng trong lập trình) thành một định dạng có thể dễ dàng lưu trữ hoặc truyền tải, như một chuỗi byte hoặc văn bản (JSON, XML).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The novel was first serialized in a monthly magazine. (Cuốn tiểu thuyết lần đầu được đăng từng kỳ trên một tạp chí hàng tháng.)
    • The data needs to be serialized before sending it over the network. (Dữ liệu cần được tuần tự hóa trước khi gửi qua mạng.)
    • They decided to serialize the detective story over ten episodes on the radio. (Họ quyết định phát hành câu chuyện trinh thám thành mười tập trên đài phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serialize an object": Tuần tự hóa một đối tượng (trong lập trình máy tính).
    • The program will serialize the user's profile object into a JSON file. (Chương trình sẽ tuần tự hóa đối tượng hồ sơ người dùng thành một tệp JSON.)
Biến thể từ gần giống
  • Serialization (danh từ): Sự xuất bản theo kỳ; sự tuần tự hóa.

    • The serialization of the book increased its popularity. (Việc xuất bản cuốn sách theo từng kỳ đã làm tăng độ phổ biến của .)
    • Data serialization is a common technique in software development. (Tuần tự hóa dữ liệu một kỹ thuật phổ biến trong phát triển phần mềm.)
  • Serial (tính từ): Theo loạt, theo từng kỳ.

    • A serial publication (Một ấn phẩm xuất bản định kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • Publish in installments: Xuất bản thành nhiều phần.
  • Convert to a sequence: Chuyển đổi thành một chuỗi (nghĩa tin học).
Từ trái nghĩa
  • Publish as a whole: Xuất bản toàn bộ một lần.
  • Deserialize: Giải tuần tự hóa (nghĩa tin học - khôi phục dữ liệu từ chuỗi byte).
serialize

The librarian will serialize the new books by printing labels with sequential numbers.

ngoại động từ
  1. xếp theo hàng, xếp theo thứ tự
  2. đăng từng số