seriated

/'siəriit/
Học thuật
Thân thiện
seriated

The children seriated the colorful blocks from smallest to largest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được xếp theo hàng, được sắp xếp theo thứ tự liên tiếp: Mô tả một nhóm các vật thể hoặc ý tưởng đã được sắp xếp một cách chủ ý theo một trình tự nhất định, thường từ nhỏ đến lớn, từ thấp đến cao, hoặc theo một trật tự logic nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed a seriated collection of stone tools, showing their evolution over millennia. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập được xếp theo thứ tự các công cụ bằng đá, cho thấy sự tiến hóa của chúng qua hàng thiên niên kỷ.)
    • The teacher asked the children to arrange the blocks in a seriated row from the shortest to the tallest. (Giáo viên yêu cầu trẻ xếp các khối gỗ thành một hàng theo thứ tự từ thấp nhất đến cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seriated order": trật tự được sắp xếp liên tiếp.
    • The data was presented in a seriated order to highlight the trend. (Dữ liệu được trình bày theo trật tự liên tiếp để làm nổi bật xu hướng.)
  • "Seriated pattern": mẫu hình hoặc cách sắp xếp trình tự.
    • The beads were found in a seriated pattern, suggesting a deliberate design. (Những hạt chuỗi được tìm thấy theo một mẫu hình trình tự, gợi ý một thiết kế chủ đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Seriate (động từ): sắp xếp theo thứ tự liên tiếp.
    • The archivist will seriate the documents by date. (Người lưu trữ sẽ sắp xếp các tài liệu theo thứ tự ngày tháng.)
  • Seriation (danh từ): sự sắp xếp theo thứ tự; phương pháp sắp xếp thành chuỗi.
    • The seriation of these artifacts helps archaeologists determine their age. (Việc sắp xếp theo thứ tự các hiện vật này giúp các nhà khảo cổ xác định niên đại của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequenced: được sắp xếp thành chuỗi, thành dãy.
  • Ordered: trật tự, được sắp xếp.
  • Arranged: được bố trí, sắp đặt.
Lưu ý
  • "Seriated" một thuật ngữ chuyên ngành thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khảo cổ học, phân loại học, giáo dục (đặc biệt trong lý thuyết phát triển của Jean Piaget), phân tích dữ liệu. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "arranged in order" hoặc "sequenced" có thể phổ biến hơn.
seriated

The children seriated the colorful blocks from smallest to largest.

tính từ+ Cách viết khác : (seriated)
  1. được xếp theo hàng, được xếp theo thứ tự['siərieit]
ngoại động từ
  1. sắp xếp theo thứ tự liên tiếp

Từ gần giống