seriatim

/,siəri'eitim/
Học thuật
Thân thiện
seriatim

The judge read the charges seriatim from the court documents.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lần lượt, từng cái một, theo trình tự: Chỉ việc xử lý hoặc xem xét các mục trong một danh sách hoặc chuỗi một cách tuần tự, theo thứ tự chúng xuất hiện hoặc được liệt kê.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The committee decided to examine the proposals seriatim. (Ủy ban quyết định xem xét các đề xuất một cách lần lượt.)
    • Please address each of the complaints seriatim in your report. (Hãy giải quyết từng khiếu nại một trong báo cáo của anh.)
    • The judge considered the legal arguments seriatim. (Thẩm phán xem xét các lập luận pháp theo từng điểm một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To discuss seriatim": Thảo luận từng điểm một.

    • The board will discuss the agenda items seriatim. (Hội đồng sẽ thảo luận các mục trong chương trình nghị sự lần lượt từng mục một.)
  • "To take up seriatim": Tiếp nhận hoặc xử lý theo thứ tự.

    • The clerk took up the applications seriatim. (Nhân viên tiếp nhận các đơn đăng ký theo thứ tự lần lượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Serial (adj): Theo chuỗi, liên tiếp.

    • A serial publication (Một ấn phẩm phát hành định kỳ theo chuỗi).
  • Sequential (adj): Theo trình tự, tuần tự.

    • Sequential processing (Xử lý tuần tự).
Từ đồng nghĩa
  • Consecutively: Một cách liên tiếp.
  • Successively: Một cách kế tiếp nhau.
  • In turn: Lần lượt.
Lưu ý về cách dùng
  • "Seriatim" một từ tính học thuật trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp , học thuật, hoặc các cuộc họp chính thức để nhấn mạnh tính hệ thống trật tự.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "one by one" hoặc "in order" thường được dùng thay thế.
seriatim

The judge read the charges seriatim from the court documents.

phó từ
  1. từng thứ một, lần lượt từng điểm một
    • to discuss seriatim
      thảo luận từng điểm một