sericiculture
/'serikʌltʃə/ Cách viết khác : (sericiculture) /'serisikʌltʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề nuôi tằm: "sericiculture" là một danh từ chuyên ngành chỉ ngành công nghiệp hoặc hoạt động nuôi tằm để lấy tơ. Đây là quá trình canh tác, chăm sóc và khai thác tơ từ con tằm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sericiculture has been practiced in Vietnam for centuries. (Nghề nuôi tằm đã được thực hành ở Việt Nam trong nhiều thế kỷ.)
- The village's economy depends largely on sericiculture. (Nền kinh tế của ngôi làng phụ thuộc phần lớn vào nghề nuôi tằm.)
- Modern techniques have improved the efficiency of sericiculture. (Các kỹ thuật hiện đại đã cải thiện hiệu quả của nghề nuôi tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật, lịch sử hoặc kinh tế liên quan đến nông nghiệp và công nghiệp dệt.
- The study focused on the environmental impact of traditional sericiculture. (Nghiên cứu tập trung vào tác động môi trường của nghề nuôi tằm truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Sericultural (adj): thuộc về nghề nuôi tằm.
- Sericultural practices vary from region to region. (Các phương pháp nuôi tằm khác nhau tùy theo vùng.)
Sericulturist (n): người nuôi tằm, chuyên gia về nuôi tằm.
- The sericulturist explained the life cycle of the silkworm. (Người nuôi tằm giải thích vòng đời của con tằm.)
Từ đồng nghĩa
- Silkworm farming: nuôi tằm (cụm từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
- Silk cultivation: nghề trồng dâu nuôi tằm (nhấn mạnh cả việc trồng dâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- nghề nuôi tằm