sericiculturist

/,seri'kʌltʃərist/ Cách viết khác : (sericiculturist) /,serisi'kʌltʃərist/
Học thuật
Thân thiện
sericiculturist

A sericiculturist carefully tends to silkworms on mulberry leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuôi tằm: Một người chuyên thực hành hoặc làm nghề nuôi tằm để lấy . Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp công nghiệp lụa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a skilled sericiculturist for over forty years. (Ông tôi một người nuôi tằm lành nghề trong hơn bốn mươi năm.)
    • The village is famous for its many experienced sericiculturists. (Ngôi làng nổi tiếng với nhiều người nuôi tằm giàu kinh nghiệm.)
    • Modern sericiculturists use advanced techniques to improve silk quality. (Những người nuôi tằm hiện đại sử dụng kỹ thuật tiên tiến để cải thiện chất lượng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc mô tả chính thức về nghề nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ "người nuôi tằm" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Sericiculture (n): nghề nuôi tằm, ngành nuôi tằm.

    • Sericiculture is an important industry in this region. (Ngành nuôi tằm một ngành công nghiệp quan trọngvùng này.)
  • Sericultural (adj): thuộc về nghề nuôi tằm.

    • They conducted sericultural research. (Họ đã tiến hành nghiên cứu về nuôi tằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Silk farmer: nông dân nuôi tằm (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Silk cultivator: người trồng/ nuôi tằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sericiculturist

A sericiculturist carefully tends to silkworms on mulberry leaves.

danh từ
  1. người nuôi tằm