sericious

/sə'riʃəs/
Học thuật
Thân thiện
sericious

A butterfly's wing has a sericious sheen in the sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như : tính chất, hình dáng hoặc cấu trúc mịn, mỏng sáng bóng giống như lụa.
    • Có mặt mịn bóng như : Mô tả bề mặt của một vật độ mịn ánh sáng phản chiếu tương tự như bề mặt của lụa.
    • lông như : Mô tả lớp lông, tóc hoặc lớp phủ trên bề mặt của một sinh vật chất liệu mịn màng mềm mại giống .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The underside of the leaf has a sericious texture. (Mặt dưới của chiếc kết cấu mịn như .)
    • Botanists noted the plant's stem was sericious to the touch. (Các nhà thực vật học ghi nhận thân cây cảm giác mịn bóng như khi chạm vào.)
    • The caterpillar exhibited a sericious coat. (Con sâu bướm một lớp lông mịn như .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt sinh vật học thực vật học, để mô tả đặc điểm hình thái một cách chính xác.
    • The species is distinguished by its sericious seed pods. (Loài này được phân biệt bởi những quả hạt vỏ mịn như của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sericeous (adj): Đây một biến thể chính tả khác của "sericious", cùng mang nghĩa "như " hoặc " phủ lông mịn". Đây dạng phổ biến hơn trong thuật ngữ khoa học.
  • Silky (adj): Mềm mại, mịn màng sáng bóng như lụa. Đây từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
  • Villous (adj): lông mềm, dày; thường dùng trong sinh học nhưng chỉ lông mềm nói chung, không nhất thiết ánh bóng như .
Từ đồng nghĩa
  • Silken: (adj) bằng lụa, mịn như lụa.
  • Sericeous: (adj) như (biến thể chính tả).
  • Glabrous: (adj) nhẵn, không lông (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về bề mặt mịn).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chuyên ngành: "Sericious" một thuật ngữ chuyên ngành (sinh vật học, thực vật học). hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ cảnh: Chỉ sử dụng từ này khi mô tả đặc điểm của thực vật, động vật hoặc các vật liệu bề mặt đặc biệt trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
sericious

A butterfly's wing has a sericious sheen in the sunlight.

tính từ
  1. (sinh vật học) như ; có mặt mịn bóng như ; lông như