serictery

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyến : "serictery" một cơ quan hoặc tuyến trong cơ thể côn trùng (đặc biệt tằm) hoặc nhện, chức năng sản xuất ra chất (silk). Chất này được tiết ra để tạo kén, mạng nhện hoặc các cấu trúc khác.
dụ sử dụng
  • (Tuyến của con tằm phát triển mạnh mẽ để sản xuất ra các sợi mịn.)
  • (Nhện sử dụng tuyến của chúng để giăng những mạng nhện phức tạp nhằm bắt mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serictery" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, côn trùng học hoặc nghiên cứu về tự nhiên.
    • The serictery of the Bombyx mori (silkworm) is a model for studying silk protein synthesis. (Tuyến của loài Bombyx mori (tằm dâu) một mô hình để nghiên cứu quá trình tổng hợp protein .)
Biến thể từ gần giống
  • Sericterium (n): một dạng biến thể hiếm của "serictery", cũng chỉ tuyến .
  • Sericulture (n): nghề nuôi tằm lấy .
    • Sericulture is an ancient practice in many Asian countries. (Nghề nuôi tằm lấy một tập quán cổ xưanhiều quốc gia châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Silk gland: tuyến (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Spinneret: bộ phận phun (thường dùng cho nhện, nơi được tiết ra từ tuyến ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "serictery".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "serictery".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

serictery
A silkworm uses its serictery to spin a cocoon.