seringuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tưới phun: Hành động tưới nước cho cây trồng bằng cách sử dụng một hệ thống phun, thường là vòi phun hoặc béc phun, để phân phối nước dưới dạng những hạt nhỏ như mưa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jardinier seringue les plantes délicates chaque matin. (Người làm vườn tưới phun cho những cây non mỗi sáng.)
- Pour économiser l'eau, il vaut mieux seringuer le potager le soir. (Để tiết kiệm nước, tốt hơn nên tưới phun vườn rau vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "seringuer un champ": tưới phun một cánh đồng.
- Les agriculteurs utilisent de grands systèmes pivotants pour seringuer les champs de maïs. (Nông dân sử dụng hệ thống phun xoay lớn để tưới phun những cánh đồng ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Seringage (danh từ giống đực): hành động tưới phun, phương pháp tưới phun.
- Le seringage est une méthode d'irrigation efficace pour les cultures maraîchères. (Tưới phun là một phương pháp tưới tiêu hiệu quả cho các loại rau màu.)
Từ đồng nghĩa
- Arroser par aspersion: tưới bằng cách phun.
- Irriguer par aspersion: tưới tiêu bằng phương pháp phun.
Từ trái nghĩa
- Arroser au goutte-à-goutte: tưới nhỏ giọt.
- Inonder: tưới ngập, làm ngập.
ngoại động từ
- (nông nghiệp) tưới phun