serio-comic
/'siəriou'kɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nửa nghiêm trang nửa hài hước: Mô tả một tác phẩm, phong cách hoặc tình huống kết hợp hài hòa giữa yếu tố nghiêm túc và yếu tố hài hước.
- Nửa đùa nửa thật: Diễn tả một lời nói, thái độ hoặc hành động vừa có vẻ đùa cợt nhưng lại ẩn chứa một ý nghĩa nghiêm túc bên trong.
- Nửa nạc nửa mỡ: (Thành ngữ) Cách nói ví von, mang tính hình tượng để chỉ tính chất pha trộn giữa nghiêm túc và hài hước, giống như một món ăn có cả phần nạc và phần mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The film is a serio-comic masterpiece that makes you laugh and think. (Bộ phim là một kiệt tác nửa nghiêm trang nửa hài hước khiến bạn vừa cười vừa suy ngẫm.)
- He delivered his critique with a serio-comic tone. (Anh ấy đưa ra lời phê bình với một giọng điệu nửa đùa nửa thật.)
- The author's serio-comic approach to the serious topic was very effective. (Cách tiếp cận nửa nạc nửa mỡ của tác giả đối với chủ đề nghiêm túc đó rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"serio-comic effect": hiệu ứng nửa nghiêm trang nửa hài hước.
- The playwright used a serio-comic effect to highlight the absurdity of the situation. (Nhà soạn kịch đã sử dụng hiệu ứng nửa nghiêm trang nửa hài hước để làm nổi bật sự phi lý của tình huống.)
"in a serio-comic vein": theo lối nửa nghiêm trang nửa hài hước.
- The essay was written in a serio-comic vein. (Bài tiểu luận được viết theo lối nửa nghiêm trang nửa hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
Tragicomedy (n): bi hài kịch (một thể loại kịch kết hợp bi kịch và hài kịch).
- "The Merchant of Venice" is often considered a tragicomedy. ("Người lái buôn thành Venice" thường được coi là một vở bi hài kịch.)
Satirical (adj): châm biếm, trào phúng (thường nghiêm túc hơn và có mục đích phê phán rõ ràng).
- His serio-comic style is different from purely satirical writing. (Phong cách nửa đùa nửa thật của anh ấy khác với lối viết thuần túy châm biếm.)
Từ đồng nghĩa
- Half-serious, half-joking: nửa nghiêm túc, nửa đùa.
- Wry (adj): chua chát, mỉa mai (có thể mang sắc thái hài hước nhẹ nhàng nhưng thường gắn với sự chấp nhận hoặc thất vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- To be neither fish nor fowl: không ra thể thống gì, không giống cái gì (có thể dùng để chỉ tính chất lai tạp, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn "serio-comic").
- His serio-comic novel was criticized by some as being neither fish nor fowl. (Cuốn tiểu thuyết nửa nạc nửa mỡ của ông bị một số người chỉ trích là chẳng ra thể thống gì.)
tính từ
- nửa nghiêm trang nửa hài hước; nửa đùa nửa thật, nửa nạc nửa mỡ