sermonette
/,sə:mə'net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn, bài thuyết pháp ngắn: Một bài nói hoặc bài viết ngắn mang tính chất tôn giáo, đạo đức hoặc khuyên răn, thường có nội dung súc tích hơn một bài thuyết giảng (sermon) thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pastor ended the service with a brief sermonette about kindness. (Mục sư kết thúc buổi lễ bằng một bài giảng đạo ngắn về lòng tốt.)
- Her column in the magazine is more of a weekly sermonette on family values. (Chuyên mục của cô ấy trên tạp chí giống như một bài thuyết giáo ngắn hàng tuần về giá trị gia đình.)
- He delivered a quick sermonette on the importance of honesty before the meeting. (Ông ấy đã trình bày một bài thuyết pháp ngắn về tầm quan trọng của sự trung thực trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa mở rộng, đôi khi hơi châm biếm: Có thể dùng để chỉ một lời khuyên dài dòng hoặc một bài giảng đạo lý ngắn mà người nói cho là quan trọng, nhưng người nghe có thể thấy hơi phiền.
- My dad gave me a sermonette about saving money when I asked for a new phone. (Bố tôi đã giảng cho tôi một bài về việc tiết kiệm tiền khi tôi xin mua điện thoại mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sermon (n): Bài giảng đạo, bài thuyết pháp (dài và trang trọng hơn sermonette).
- Homily (n): Bài giảng giải thích Kinh Thánh, thường ngắn gọn và thiên về ứng dụng thực tế; có thể dùng thay thế cho "sermonette" trong một số ngữ cảnh.
- Lecture (n): Bài giảng, bài nói chuyện (nghĩa rộng, không nhất thiết về tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Short sermon: Bài giảng đạo ngắn.
- Brief homily: Bài giảng đạo ngắn (theo nghi thức tôn giáo).
- Moral talk: Bài nói chuyện mang tính đạo đức.
Thành ngữ liên quan
- To deliver/preach a sermonette: Giảng một bài đạo ngắn.
- She has a habit of delivering a sermonette every time someone is late. (Cô ấy có thói quen giảng một bài đạo ngắn mỗi khi có ai đó đến muộn.)
danh từ
- bài giảng đạo ngắn, bài thuyết giáo ngắn, bài thuyết pháp ngắn