sermoniser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuyết giáo: "sermoniser" dùng để chỉ một người có nghề nghiệp hoặc thường xuyên thực hiện việc giảng dạy, thuyết phục về tôn giáo, đặc biệt là truyền bá Phúc âm.
- Người thích răn dạy, khuyên bảo: Theo nghĩa bóng, "sermoniser" còn chỉ người có thói quen đưa ra những lời khuyên nhủ, giáo huấn dài dòng, thường gây khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Mục sư là một người thuyết giáo nổi tiếng trong cộng đồng.)
- (Chú tôi hơi giống một người thích răn dạy; ông ấy luôn giảng giải về sự chăm chỉ cho chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a sermoniser": đóng vai trò là người thuyết giáo hoặc người khuyên bảo.
- During family gatherings, he often acts as a sermoniser, sharing moral lessons. (Trong các buổi họp mặt gia đình, anh ấy thường đóng vai người thuyết giáo, chia sẻ những bài học đạo đức.)
- "to sound like a sermoniser": có giọng điệu như một người thuyết giáo, thường mang tính giáo huấn.
- Her speech sounded like a sermoniser, full of advice no one asked for. (Bài phát biểu của cô ấy nghe như một người thuyết giáo, đầy lời khuyên mà không ai yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sermonise (động từ): thuyết giáo, giảng đạo.
- He tends to sermonise about the importance of honesty. (Anh ấy có xu hướng thuyết giáo về tầm quan trọng của sự trung thực.)
- Sermon (danh từ): bài thuyết giáo, bài giảng.
- The priest gave a long sermon on forgiveness. (Linh mục đã giảng một bài thuyết giáo dài về sự tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
- Preacher: người thuyết giáo, mục sư (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- Moraliser: người thích răn dạy, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Lecturer: người giảng bài, nhưng ít mang tính tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sermonise on: thuyết giáo về một chủ đề cụ thể.
- He always sermonises on the dangers of laziness. (Anh ấy luôn thuyết giáo về những nguy hiểm của sự lười biếng.)
- Sermonise at: thuyết giáo hướng về ai đó, thường mang tính áp đặt.
- Stop sermonising at me; I know what I'm doing. (Đừng thuyết giáo tôi nữa; tôi biết mình đang làm gì.)
Thành ngữ liên quan
- To preach to the choir: thuyết giáo cho người đã đồng ý (ám chỉ việc nói với người đã có cùng quan điểm).
- You're a sermoniser, but you're just preaching to the choir here. (Bạn là người thích thuyết giáo, nhưng bạn chỉ đang nói với những người đã đồng tình thôi.)
- To wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc quá mức, thường kèm theo lời khuyên (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến hành vi của một sermoniser).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống