sermonizer

/'sə:mənaizə/
Học thuật
Thân thiện
sermonizer

The sermonizer addresses the congregation from the pulpit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giảng đạo, nhà thuyết giáo: Một người thường xuyên thuyết giảng, đặc biệt về các vấn đề tôn giáo hoặc đạo đức, thường với thái độ nghiêm túc phần giáo điều.
    • Người hay lên lớp, người hay khiển trách (nghĩa bóng): Một người thói quen đưa ra những lời khuyên dài dòng, lời giáo huấn hoặc lời phê bình một cách nghiêm khắc đạo đức giả, thường khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous sermonizer spoke to a crowd of thousands about morality. (Nhà thuyết giáo nổi tiếng đã nói chuyện với hàng nghìn người về đạo đức.)
    • My uncle is such a sermonizer; he always lectures me about my life choices. (Chú tôi đúng một người hay lên lớp; ông ấy luôn luôn giảng giải tôi về những lựa chọn trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act like a sermonizer": Hành động như một người thuyết giáo, thích giảng giải đạo cho người khác.
    • He doesn't just give advice; he acts like a sermonizer, making everyone feel guilty. (Anh ta không chỉ đưa ra lời khuyên; anh ta hành động như một nhà thuyết giáo, khiến mọi người cảm thấy tội lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sermonize (động từ): Thuyết giáo, giảng đạo; nói hoặc hành động một cách đạo đức giả, thích lên lớp người khác.

    • He loves to sermonize about the virtues of hard work. (Anh ta thích thuyết giáo về những đức tính của sự chăm chỉ.)
  • Preacher (danh từ): Nhà thuyết giáo, người giảng đạo (thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn, ít hàm ý tiêu cực như "sermonizer").

  • Lecturer (danh từ): Người thuyết trình, giảng viên (trong bối cảnh học thuật); cũng có thể dùng với nghĩa bóng chỉ người hay lên lớp.
Từ đồng nghĩa
  • Moralizer: Người hay dạy đời, người hay lên mặt dạy đạo đức.
  • Preacher: Nhà thuyết giáo.
  • Lecturer: Người giảng bài; người hay khiển trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "sermonizer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sermonizer")

sermonizer

The sermonizer addresses the congregation from the pulpit.

danh từ
  1. người giảng đạo, nhà thuyết giáo, nhà thuyết pháp
  2. người khiển trách, người lên lớp (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa