serotherapy

/,siərou'θerəpi/
Học thuật
Thân thiện
serotherapy

A doctor administers serotherapy to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép chữa bằng huyết thanh: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng huyết thanh chứa kháng thể đặc hiệu để chống lại bệnh tật hoặc độc tố. Phương pháp này thường dùng để điều trị hoặc phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng hoặc ngộ độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Serotherapy was a crucial treatment before the widespread use of antibiotics. (Phép chữa bằng huyết thanh một phương pháp điều trị quan trọng trước khi thuốc kháng sinh được sử dụng rộng rãi.)
    • The doctor considered serotherapy for the patient with a severe snakebite. (Bác sĩ đã cân nhắc áp dụng phép chữa bằng huyết thanh cho bệnh nhân bị rắn độc cắn nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: "serotherapy" thường được nhắc đến như một bước đột phá trong điều trị các bệnh truyền nhiễm như bạch hầu hay uốn ván vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
    • The development of serotherapy earned Emil von Behring the first Nobel Prize in Physiology or Medicine. (Sự phát triển của phép chữa bằng huyết thanh đã giúp Emil von Behring giành được giải Nobel Sinh lý học Y học đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Serotherapeutic (adj): (thuộc về) phép chữa bằng huyết thanh.
    • The serotherapeutic approach involves injecting antibodies. (Phương pháp chữa bằng huyết thanh liên quan đến việc tiêm các kháng thể.)
  • Antiserum (n): Huyết thanh kháng độc, huyết thanh miễn dịch (một sản phẩm cụ thể được dùng trong serotherapy).
    • The antiserum for rabies is derived from immunized horses. (Huyết thanh kháng dại được chiết xuất từ ngựa đã được gây miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunotherapy with serum: Liệu pháp miễn dịch bằng huyết thanh (cụm từ mô tả chính xác hơn).
  • Antitoxin therapy: Liệu pháp kháng độc tố (một dạng cụ thể của serotherapy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.

serotherapy

A doctor administers serotherapy to a patient.

danh từ
  1. (y học) phép chữa bằng huyết thanh

Từ có nhắc đến "serotherapy"