serotine
/'serətin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dơi nâu (châu Âu): Một loài dơi thuộc chi Eptesicus, có bộ lông màu nâu, phổ biến ở châu Âu. Tên khoa học đầy đủ là Eptesicus serotinus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The serotine is a protected species in many European countries. (Dơi nâu là một loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia châu Âu.)
- We observed a serotine hunting for insects at dusk. (Chúng tôi quan sát thấy một con dơi nâu đang săn côn trùng vào lúc chạng vạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Từ "serotine" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc bảo tồn để chỉ chính xác loài dơi này.
- The study focused on the echolocation calls of the serotine. (Nghiên cứu tập trung vào các tiếng kêu định vị bằng tiếng vang của loài dơi nâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Serotine bat: Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loài dơi này, thường dùng trong ngữ cảnh phổ thông.
- The serotine bat often roosts in buildings. (Loài dơi nâu thường làm tổ trong các tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Common serotine: Tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh.
- Eptesicus serotinus: Tên gọi khoa học.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về động vật hoặc môi trường.
danh từ
- (động vật học) dơi nâu (châu Âu)