serotinous
/si'rɔtinəs/
Học thuậtThân thiện
The pinecone remains serotinous, sealed by resin until a forest fire's heat opens it.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Muộn, chín muộn: Dùng trong thực vật học để chỉ hiện tượng nở hoa, kết quả hoặc nảy mầm vào cuối mùa, muộn hơn so với thông thường. Đặc biệt dùng cho các loài cây có nón hoặc quả khép kín trong nhiều năm trước khi mở ra để phát tán hạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some pine trees are serotinous, meaning their cones only open and release seeds after exposure to high heat from a fire. (Một số loài thông có đặc tính chín muộn, nghĩa là nón của chúng chỉ mở ra và phát tán hạt sau khi tiếp xúc với nhiệt độ cao từ một đám cháy.)
- The serotinous nature of this plant ensures its seeds are released into a cleared, nutrient-rich environment. (Đặc tính chín muộn của loài cây này đảm bảo hạt của nó được phát tán vào một môi trường đã được dọn sạch và giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serotinous cones": Nón chín muộn (một thuật ngữ chuyên ngành).
- Forest ecologists study serotinous cones to understand forest regeneration after wildfires. (Các nhà sinh thái học rừng nghiên cứu nón chín muộn để hiểu về sự tái sinh rừng sau các vụ cháy rừng.)
"Serotinous adaptation": Sự thích nghi kiểu chín muộn.
- Serotinous adaptation is a survival strategy for plants in fire-prone ecosystems. (Sự thích nghi kiểu chín muộn là một chiến lược sinh tồn cho thực vật trong các hệ sinh thái dễ xảy ra cháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Serotiny (danh từ): Tính chín muộn, hiện tượng chín muộn.
- The degree of serotiny varies among different pine species. (Mức độ chín muộn khác nhau giữa các loài thông.)
Từ đồng nghĩa
- Late-maturing: Chín muộn (nghĩa chung, không chuyên ngành cao).
- Delayed: Bị trì hoãn, chậm lại (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Precocious: Chín sớm, phát triển sớm.
- Early-maturing: Chín sớm.
The pinecone remains serotinous, sealed by resin until a forest fire's heat opens it.
tính từ
- (thực vật học) muộn