serotonin

Định nghĩa

Danh từ: serotonin một chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng như giấc ngủ, tâm trạng, trí nhớ cảm giác thèm ăn. thường được gọi là "hormone hạnh phúc" liên quan đến cảm giác vui vẻ thoải mái.

dụ sử dụng
  • (Mức serotonin trong não ảnh hưởng đến tâm trạng chu kỳ giấc ngủ.)
  • (Serotonin thấp liên quan đến trầm cảm rối loạn lo âu.)
  • (Tập thể dục có thể tăng cường sản xuất serotonin một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serotonin syndrome": hội chứng serotonin, một tình trạng nguy hiểm do dư thừa serotonin trong cơ thể, thường do tương tác thuốc.
    • Taking multiple antidepressants can lead to serotonin syndrome. (Dùng nhiều loại thuốc chống trầm cảm cùng lúc có thể dẫn đến hội chứng serotonin.)
  • "serotonin reuptake": tái hấp thu serotonin, quá trình các tế bào thần kinh hấp thụ lại serotonin sau khi giải phóng, chế hoạt động của thuốc chống trầm cảm SSRI.
    • SSRI drugs work by blocking serotonin reuptake. (Thuốc SSRI hoạt động bằng cách ngăn chặn tái hấp thu serotonin.)
Biến thể từ gần giống
  • Serotonergic (tính từ): liên quan đến hoặc kích thích serotonin.
    • Serotonergic neurons are found in the brainstem. (Các tế bào thần kinh serotonergic nằmthân não.)
  • Serotoninergic (tính từ): tương tự "serotonergic", chỉ các hệ thống hoặc chất ảnh hưởng đến serotonin.
Từ đồng nghĩa
  • 5-hydroxytryptamine (5-HT): tên hóa học đầy đủ của serotonin, thường được dùng trong nghiên cứu y học.
  • Hormone hạnh phúc: thuật ngữ phổ biến mô tả vai trò của serotonin trong tâm trạng tích cực.
Các cụm từ liên quan
  • Serotonin boost: sự gia tăng serotonin.
    • Sunlight exposure can give you a natural serotonin boost. (Tiếp xúc với ánh nắng có thể giúp tăng serotonin tự nhiên.)
  • Serotonin deficiency: thiếu hụt serotonin.
    • Serotonin deficiency is often treated with medication and therapy. (Thiếu hụt serotonin thường được điều trị bằng thuốc liệu pháp tâm lý.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "serotonin" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn nói, cụm từ "serotonin hit" (liều serotonin) thường được dùng để chỉ một hoạt động mang lại cảm giác vui vẻ tức thời. - Eating chocolate gives me a quick serotonin hit. (Ăn --la mang lại cho tôi một liều serotonin nhanh chóng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "serotonin"

serotonin
A scientist points to a diagram of a serotonin molecule on a whiteboard.