serpent-charmer

/'sə:pənt,tʃɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
serpent-charmer

A serpent-charmer sits cross-legged playing a flute for a coiled cobra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dụ rắn, người bắt rắn: Một người kỹ năng đặc biệt trong việc thu hút, kiểm soát, hoặc bắt giữ các loài rắn, thường bằng cách sử dụng âm nhạc (như tiếng sáo) hoặc các kỹ thuật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The serpent-charmer played his flute, and the cobra rose from the basket. (Người dụ rắn thổi sáo, con hổ mang bành ngóc lên từ chiếc giỏ.)
    • We saw a famous serpent-charmer performing in the market square. (Chúng tôi đã thấy một người dụ rắn nổi tiếng biểu diễnquảng trường chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to watch like a serpent-charmer": Nhìn chằm chằm một cách tập trung thu hút, như cách một người dụ rắn nhìn vào con rắn.
    • The teacher watched the misbehaving student like a serpent-charmer. (Giáo viên nhìn chằm chằm vào học sinh nghịch ngợm như một người dụ rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Snake charmer (n): Người dụ rắn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The snake charmer is a common sight in some tourist areas. (Người dụ rắn hình ảnh phổ biếnmột số khu vực du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Snake charmer: Người dụ rắn.
  • Ophiologist (trang trọng, chuyên môn): Nhà nghiên cứu về rắn. (Lưu ý: Từ này chỉ người nghiên cứu khoa học, không phải người biểu diễn).
Thành ngữ liên quan
  • To charm a serpent: Dụ dỗ hoặc kiểm soát một thứ đó nguy hiểm hoặc khó khăn.
    • Negotiating with them is like trying to charm a serpent. (Đàm phán với họ giống như việc cố gắng dụ một con rắn vậy.)
serpent-charmer

A serpent-charmer sits cross-legged playing a flute for a coiled cobra.

danh từ
  1. người dụ rắn, người bắt rắn