serpent-grass

/'sə:pəntgrɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
serpent-grass

A gardener carefully trims the serpent-grass along the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây quyền sâm núi: "serpent-grass" tên tiếng Anh của một loại cây thuộc họ thực vật, tên khoa học thường được biết đến Polygonum bistorta hoặc các loài tương tự. Tên gọi này mô tả hình dáng uốn lượn của thân rễ hoặc đặc điểm mọc của cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Serpent-grass is often found in damp meadows. (Cây quyền sâm núi thường được tìm thấycác đồng cỏ ẩm ướt.)
    • The herbalist collected some serpent-grass for its medicinal properties. (Nhà thảo dược đã thu thập một ít cây quyền sâm núi đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành, sách về cây thuốc hoặctả thực vật để chỉ chính xác loài cây này.
    • The field guide listed serpent-grass under perennial herbs. (Sách hướng dẫn thực địa liệt kê cây quyền sâm núi dưới mục các loại thảo mộc lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bistort: Một tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
  • Snakeweed: Một tên gọi dân gian khác, cũng ám chỉ hình dáng hoặc đặc tính tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bistort: (danh từ) tên gọi khác của cùng một loài cây.
  • Adderwort: (danh từ) một tên gọi cổ khác dựa trên hình tượng con rắn.
Lưu ý
  • "Serpent-grass" một danh từ ghép. Từ "serpent" (con rắn) mô tả đặc điểm, "grass" (cỏ) chỉ loại thực vật. Tuy nhiên, đây tên gọi cố định cho một loài cây cụ thể, không phải một loại "cỏ" thông thường.
serpent-grass

A gardener carefully trims the serpent-grass along the garden path.

danh từ
  1. (thực vật học) cây quyền sâm núi