serpentement

Học thuật
Thân thiện
serpentement

Le chemin de montagne suit un serpentement à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc: Chỉ hình dạng hoặc chuyển động quanh co, không thẳng, giống như đường đi của một con rắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serpentement de la rivière à travers la vallée est magnifique. (Sự uốn khúc của dòng sông qua thung lũng thật tuyệt đẹp.)
    • On peut observer le serpentement du chemin sur la carte. (Chúng ta có thể quan sát sự ngoằn ngoèo của con đường trên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec serpentement": một cách ngoằn ngoèo, uốn khúc.
    • La route descendait la colline avec un lent serpentement. (Con đường đi xuống đồi với một sự uốn khúc chậm rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Serpenter (động từ): chạy ngoằn ngoèo, uốn khúc.

    • La rivière serpente dans la plaine. (Dòng sông uốn khúc trên đồng bằng.)
  • Serpentin (tính từ/danh từ): hình con rắn, ngoằn ngoèo; hoặc một dải giấy trang trí xoắn.

    • Un ruban serpentin (Một dải ruy-băng uốn lượn).
Từ đồng nghĩa
  • Méandres (danh từ giống đực, số nhiều): khúc uốn, đoạn quanh co (thường dùng cho sông).
  • Lacets (danh từ giống đực, số nhiều): chỗ ngoặt gấp, khúc cua (thường dùng cho đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho danh từ 'serpentement'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'serpentement'.

serpentement

Le chemin de montagne suit un serpentement à travers la forêt.

danh từ giống đực
  1. sự ngoằn ngoèo, sự uốn khúc