serpentiform
/'sə:pəntifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dáng giống con rắn: Mô tả một vật thể hoặc hình thù có đường nét uốn lượn, dài và mảnh, tương tự như cơ thể của một con rắn.
- Ngoằn ngoèo, uốn khúc: Chỉ đặc điểm đường đi, hình dạng hoặc cấu trúc cong queo, không thẳng, giống như cách di chuyển của rắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created a serpentiform sculpture from a single piece of wire. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình rắn từ một sợi dây kim loại duy nhất.)
- A serpentiform path wound its way up the steep mountainside. (Một con đường ngoằn ngoèo uốn lượn lên sườn núi dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học mô tả: Dùng để mô tả những thứ có hình thù kỳ lạ, mềm mại và đầy uyển chuyển.
- The river took a serpentiform course through the valley. (Dòng sông chảy theo một lộ trình ngoằn ngoèo qua thung lũng.)
- Trong sinh học/giải phẫu: Đôi khi được dùng để mô tả cấu trúc cơ thể của một số loài động vật hoặc bộ phận có hình dáng tương tự.
- The fossil revealed a creature with a distinctly serpentiform body. (Hóa thạch cho thấy một sinh vật với thân hình rõ ràng là hình rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpentine (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hình dáng ngoằn ngoèo, uốn khúc như rắn. Đây là từ phổ biến hơn.
- They followed the serpentine road through the hills. (Họ đi theo con đường uốn khúc xuyên qua những ngọn đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Sinuous: quanh co, uốn lượn.
- Winding: ngoằn ngoèo, quanh co.
- Meandering: uốn khúc (thường dùng cho sông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "serpentiform" do đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "serpentiform".)
tính từ
- hình rắn, ngoằn ngoèo như rắn