serpentlike

/'sə:pəntlaik/
Học thuật
Thân thiện
serpentlike

The river took a serpentlike path through the valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như con rắn, hình dáng hoặc đặc tính của rắn: Từ này mô tả một vật, sinh vật hoặc đặc điểm nào đó sự tương đồng với loài rắn, thường về hình dáng uốn lượn, trơn trượt, hoặc bản chất xảo quyệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river took a serpentlike path through the valley. (Dòng sông uốn lượn qua thung lũng như một con rắn.)
    • He moved with a serpentlike grace and silence. (Anh ta di chuyển với vẻ uyển chuyển im lặng như loài rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang nghĩa ẩn dụ về sự xảo quyệt, nguy hiểm: Có thể dùng để mô tả tính cách, lời nói hoặc hành động gian trá, hiểm độc.
    • Her serpentlike cunning allowed her to manipulate the situation. (Sự xảo quyệt như rắn của ta đã cho phép ta thao túng tình huống.)
Biến thể từ gần giống
  • Serpentine (adj): uốn khúc, quanh co; tính chất của rắn. (Từ này phổ biến hơn có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • They followed the serpentine road up the mountain. (Họ đi theo con đường quanh co lên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Snakelike: giống rắn.
  • Sinuous: uốn lượn, quanh co.
  • Winding: quanh co, khúc khuỷu (thường dùng cho đường đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "serpentlike")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "serpentlike")

serpentlike

The river took a serpentlike path through the valley.

tính từ
  1. như rắn