serpette

Học thuật
Thân thiện
serpette

Le jardinier utilise une serpette pour tailler les branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dao quắm nhỏ: Một loại dao lưỡi cong, nhỏ gọn, thường dùng trong làm vườn, cắt tỉa cành cây nhỏ hoặc trong một số công việc thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le jardinier utilise une serpette pour tailler les rosiers. (Người làm vườn dùng một con dao quắm nhỏ để tỉa những cây hoa hồng.)
    • Elle a acheté une serpette neuve pour ses travaux de jardinage. ( ấy đã mua một con dao quắm nhỏ mới cho công việc làm vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être habile avec la serpette": khéo léo, thành thạo trong việc sử dụng dao quắm nhỏ.
    • Mon grand-père est très habile avec la serpette. (Ông tôi rất khéo léo với con dao quắm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Serpe (danh từ giống cái): dao phát, một loại dao lớn hơn lưỡi cong, dùng để chặt cành cây to.
  • Couteau (danh từ giống đực): con dao (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Couteau à lame courbe: dao lưỡi cong.
  • Couteau de jardinier: dao của người làm vườn.
serpette

Le jardinier utilise une serpette pour tailler les branches.

danh từ giống cái
  1. dao quắm nhỏ

Từ có nhắc đến "serpette"